Máy Chiếu NEC NP MC421XG

Thương hiệu: NEC | Máy Chiếu NEC, 

Đánh giá

:

Giá

:

Liên hệ

Mô tả :
Đang cập nhật ...

<p>Model: NP-MC421XG</p> <p>C&ocirc;ng nghệ: LCD chip đơn - 0,63 inch với MLA</p> <p>C&ocirc;ng nghệ chiếu C&ocirc;ng nghệ 3LCD</p> <p>Cường độ s&aacute;ng: 4.200 ansi lumens; khoảng 80% ở chế độ sinh th&aacute;i b&igrave;nh thường</p> <p>Độ ph&acirc;n giải tự nhi&ecirc;n: 1.024 x 768 (XGA)</p> <p>Độ tương phản: 15.000: 1 với</p> <p>Nguồn s&aacute;ng b&oacute;ng đ&egrave;n: 225 W AC</p> <p>Tuổi thọ đ&egrave;n: 10,000 giờ Eco / 6,000 giờ Normal / 4,000 giờ High Bright Mode</p> <p>Ống k&iacute;nh:</p> <p>F = 1,6- 1,76, f = 19,158 - 23,018 mm</p> <p>Thu ph&oacute;ng: 1,2x</p> <p>Điều Chỉnh Tập trung : Sổ tay</p> <p>Hệ số chiếu: 70&rdquo;/2,104m</p> <p>Keystone hiệu chỉnh:</p> <p>Theo chiều ngang: +/-20 &deg;</p> <p>Theo chiều dọc: +/-30 &deg;</p> <p>K&iacute;ch thước m&agrave;n h&igrave;nh (đường ch&eacute;o) [inch/cm]: 30&quot; - 300&quot; / 76,2cm - 762cm</p> <p>M&aacute;y chiếu g&oacute;c: 8.6 &deg;- 10.3 &deg;</p> <p>Tần số qu&eacute;t h&igrave;nh ảnh:</p> <p>Theo chiều Ngang: 15 - 100 kHz (RGB: 24 kHz - 100 kHz)</p> <p>Theo chiều Dọc: 50 - 120 Hz</p> <p>Hỗ trợ độ ph&acirc;n giải: 1.920 x 1.200 (WUXGA); 1.920 x 1.080 (HDTV 1.080p / i); 1.680 x 1.050 (WSXGA +); 1.600 x 1.200 (UXGA); 1,600 &times; 9,00 (WXGA ++); 1.440 x 900 (WXGA +); 1.400 x 1050 (SXGA +); 1,280 &times; 1,024 (MAC 23 &quot;), 1,280 &times; 1,024 (SXGA), 1,280 &times; 800 (WXGA), 1,280 &times; 768 (XGA), 1.024 &times; 768 (MAC 19&quot;); 832 &times; 624 (800 x 600 (SVGA), 720 &times; 576 (SDTV 480p / i), 720 &times; 480 (WXGA), 1.280 &times; 720 (HDTV 720p), 1.152 &times; 870 (MAC 21 &quot;); 1.024 x 768 (480p); 720 &times; 480 (SDTV 480i); 640x480 (VGA); 640 x 480 (MAC 13 &quot;).</p> <p>T&iacute;n hiệu video: NTSC / NTSC4.43 / PAL / PAL-N / PAL-M / PAL-60 / SECAM</p> <p>Kết nối:</p> <p>RGB (tương tự): Đầu v&agrave;o: 1 &times; nhỏ D-sub 15-pin, th&agrave;nh phần tương th&iacute;ch (YCbCr) / đầu ra: 1 &times; Mini D-sub 15-pin</p> <p>HDMI: Đầu v&agrave;o: 2 x HDMI</p> <p>Video: Đầu v&agrave;o: 1 &times; RCA</p> <p>&Acirc;m thanh: Đầu v&agrave;o: 1 x Đầu ra / Jack stereo: 1 x Jack nhỏ gọn Stereo</p> <p>Điều khiển: Đầu v&agrave;o: 1 &times; D-sub 9-pin (RS-232C)</p> <p>LAN :1 &times; RJ45; T&ugrave;y chọn WLAN</p> <p>USB: 1 &times; Loại A (tốc độ cao USB 2.0); 1 &times; Loại B</p> <p>Điều khiển từ xa: Aspect Ratio; Kiểm so&aacute;t &acirc;m thanh; Tự động điều chỉnh; Tắt tiếng; Zoom kỹ thuật số; Đ&ocirc;ng cứng; Trợ gi&uacute;p Chế độ sinh th&aacute;i; Bộ ID; T&ugrave;y chọn Tr&igrave;nh diễn v&agrave; Kiểm so&aacute;t Chuột; Điều chỉnh h&igrave;nh ảnh; Chế độ Ảnh; Chọn Nguồn</p> <p>Điện Cung cấp năng lượng : 100 - 240 V AC; 50 - 60 Hz</p> <p>Điện năng ti&ecirc;u thụ:</p> <p>Chế độ s&aacute;ng cao: 299 W AC</p> <p>Chế độ Eco: 205 W AC</p> <p>Mạng chờ: 0,5W AC</p> <p>Điều kiện m&ocirc;i trường:</p> <p>Nhiệt độ hoạt động: 5 &deg; C đến 40 &deg; C</p> <p>Độ ẩm hoạt động: 20% đến 80%</p> <p>Nhiệt độ lưu trữ: -10 &deg; C đến 50 &deg; C</p> <p>Độ ẩm lưu trữ: 20% đến 80%</p> <p>Độ ồn: 39 dB</p> <p>Loa trong: 1 x 16 W (đơn sắc)</p> <p>K&iacute;ch thước (W &times; H &times; D): 335 mm x 99 mm &times; 205 mm (kh&ocirc;ng bao gồm nh&ocirc; ra)</p> <p>C&acirc;n nặng: 2,9 kg</p> <p>Xuất xứ: C&ocirc;ng nghệ Nhật Bản - Sản xuất tại Trung Quốc</p> <p>Bảo h&agrave;nh: 24 th&aacute;ng với th&acirc;n m&aacute;y, 12 th&aacute;ng hoặc 1.000 giờ với b&oacute;ng đ&egrave;n t&ugrave;y điều kiện n&agrave;o đến trước</p>

Hotline : 0964003807